pass off

/ˈpæs/
Động từ
  1. (Nội động) Xảy ra.
    (intransitive) To happen.
    The millennium passed off without any disasters.
    Thiên niên kỷ trôi qua mà không có thảm họa nào.
  2. (thông tục) Đưa cái gì đó (cho ai).
    (transitive) To give something (to someone).
    2015. Off the Rim. Sonya Spreen Bates. He turned and passed it off to number 23, who dribbled a couple of times and passed it to number 61.
    2015. Tắt vành. Sonya Spreen Bates. Anh ấy xoay người và chuyền cho số 23, người này rê bóng vài lần và chuyền cho số 61.
  3. Giảm bớt, chấm dứt dần dần.
    To abate, to cease gradually.
🎬 Nghe “pass off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish